Kết quả tra từ “宾朋盈门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宾朋盈门bīn péng yíng mén
宾朋盈门: khách đầy sảnh (thành ngữ); nhà đầy khách quý