Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宾夕法尼亚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宾夕法尼亚Bīn xī fǎ ní yà

宾夕法尼亚: Pennsylvania

Cụm từ
宾夕法尼亚州Bīn xī fǎ ní yà zhōu

宾夕法尼亚州: Pennsylvania

Cụm từ
宾夕法尼亚大学Bīn xī fǎ ní yà Dà xué

宾夕法尼亚大学: Đại học Pennsylvania

Cụm từ