Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宾县”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宾县Bīn xiàn

宾县: huyện Bin, Hắc Long Giang

Cụm từ
新宾县Xīn bīn xiàn

新宾县: huyện Tân Binh ở Phủ Thuận 撫順|抚顺, Liêu Ninh

Cụm từ
宜宾县Yí bīn xiàn

宜宾县: huyện Nghi Tân ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ