Kết quả tra từ “宽限”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宽限kuān xiàn
宽限: gia hạn (thời hạn, v.v.)
宽限期kuān xiàn qī
宽限期: giai đoạn ân hạn; thời kỳ ân hạn