Kết quả tra từ “宽打窄用”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宽打窄用kuān dǎ zhǎi yòng
宽打窄用: tự cho mình đường lui (thành ngữ); cho phép có sai số