Kết quả tra từ “宽心丸儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宽心丸儿kuān xīn wán r
宽心丸儿: biến thể er hoá của 寬心丸|宽心丸[kuan1 xin1 wan2]