Kết quả tra từ “宽广”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宽广kuān guǎng
宽广: rộng; rộng rãi; mênh mông; rộng lớn
宽广度kuān guǎng dù
宽广度: độ rộng; độ lớn