Kết quả tra từ “容积效率”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
容积效率róng jī xiào lǜ
容积效率: hiệu suất thể tích (công nghệ động cơ)