Kết quả tra từ “容受”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
容受róng shòu
容受: chịu đựng; chấp nhận (chỉ trích, từ chức,...); giống như 容納接受|容纳接受[rong2 na4 jie1 shou4]