Kết quả tra từ “容光焕发”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
容光焕发róng guāng huàn fā
容光焕发: khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời; tươi cười