Kết quả tra từ “家鸭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家鸭jiā yā
家鸭: vịt nhà
家鸭绿头鸭jiā yā lǜ tóu yā
家鸭绿头鸭: vịt cổ xanh; vịt mallard (Anas platyrhyncha)