Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “家族”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
家族jiā zú

家族: gia đình; gia tộc

Cụm từ
家族树jiā zú shù

家族树: cây phả hệ

Cụm từ
黑道家族Hēi dào Jiā zú

黑道家族: The Sopranos (loạt phim truyền hình Mỹ)

Cụm từ
长阳土家族自治县Cháng yáng Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

长阳土家族自治县: Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Trường Dương ở Hồ Bắc

Cụm từ
酉阳土家族苗族自治县Yǒu yáng Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì xiàn

酉阳土家族苗族自治县: Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
秀山土家族苗族自治县Xiù shān Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì xiàn

秀山土家族苗族自治县: Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu, Xiushan ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
石柱土家族自治县Shí zhù Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

石柱土家族自治县: Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
湘西土家族苗族自治州Xiāng xī Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì zhōu

湘西土家族苗族自治州: Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và dân tộc Miêu Tương Tây ở tây bắc Hồ Nam, thủ phủ là Cát Thủ 吉首[Ji2 shou3]

Cụm từ
沿河土家族自治县Yán hé Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

沿河土家族自治县: huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Diên Hà ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2 ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
恩施土家族苗族自治州Ēn shī Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì zhōu

恩施土家族苗族自治州: Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi ở Hồ Bắc

Cụm từ
彭水苗族土家族自治县Péng shuǐ Miáo zú Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

彭水苗族土家族自治县: huyện tự trị dân tộc Miêu và Thổ Gia Bành Thủy ở đông nam Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
土家族Tǔ jiā zú

土家族: dân tộc Thổ Gia ở Hồ Nam

Cụm từ
印江土家族苗族自治县Yìn jiāng Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì xiàn

印江土家族苗族自治县: Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
五峰土家族自治县Wǔ fēng Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

五峰土家族自治县: Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Ngũ Phong ở Hồ Bắc

Cụm từ