Kết quả tra từ “家教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家教jiā jiào
家教: giáo dục gia đình; sự dạy dỗ; dạy dỗ ai; gia sư riêng