Kết quả tra từ “家常便饭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家常便饭jiā cháng biàn fàn
家常便饭: bữa cơm gia đình đơn giản; chuyện thường xảy ra; không có gì đặc biệt