Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家常便饭家常便飯

jiā cháng biàn fàn

家常便饭 là gì?

家常便饭 [jiā cháng biàn fàn] có nghĩa là bữa cơm gia đình đơn giản; chuyện thường xảy ra; không có gì đặc biệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家常便饭 trong tiếng Việt

  1. bữa cơm gia đình đơn giản
  2. chuyện thường xảy ra
  3. không có gì đặc biệt

Cách đọc và ghi nhớ 家常便饭

家常便饭 được đọc là jiā cháng biàn fàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bữa cơm gia đình đơn giản; chuyện thường xảy ra; không có gì đặc biệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan