Kết quả tra từ “家宅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家宅jiā zhái
家宅: nhà; cư trú; ngôi nhà
侵入家宅者qīn rù jiā zhái zhě
侵入家宅者: kẻ đột nhập; kẻ trộm