Kết quả tra từ “家婆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家婆jiā pó
家婆: (tiếng địa phương) mẹ chồng; (người) vợ
管家婆guǎn jiā pó
管家婆: bà nội trợ (đùa); nữ quản gia cấp cao (cổ); người hay xen vào chuyện người khác