Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “家婆”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
家婆jiā pó

家婆: (tiếng địa phương) mẹ chồng; (người) vợ

Cụm từ
管家婆guǎn jiā pó

管家婆: bà nội trợ (đùa); nữ quản gia cấp cao (cổ); người hay xen vào chuyện người khác

Cụm từ