管家婆
管家婆 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 管家婆 trong tiếng Việt
bà nội trợ (đùa); nữ quản gia cấp cao (cổ); người hay xen vào chuyện người khác
bà nội trợ (đùa); nữ quản gia cấp cao (cổ); người hay xen vào chuyện người khác