Kết quả tra từ “家传”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家传jiā zhuàn
家传: gia phả (như một thể loại văn học)
家传jiā chuán
家传: truyền lại trong gia đình; truyền thống gia đình