Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家传家傳

jiā chuán

家传 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家传 trong tiếng Việt

  1. truyền lại trong gia đình
  2. truyền thống gia đình
Tra từ liên quan