Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宰割”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宰割zǎi gē

宰割: tàn sát; (nghĩa bóng) đàn áp; lợi dụng (người khác)

Cụm từ
任人宰割rèn rén zǎi gē

任人宰割: bị chà đạp (thành ngữ); bị lợi dụng

Thành ngữ