Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任人宰割

rèn rén zǎi gē

任人宰割 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任人宰割 trong tiếng Việt

  1. bị chà đạp (thành ngữ)
  2. bị lợi dụng
Tra từ liên quan