Kết quả tra từ “宰予昼寝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宰予昼寝Zǎi Yǔ zhòu qǐn
宰予昼寝: Tể Dự ngủ ban ngày (thành ngữ); chỉ câu chuyện trong Luận Ngữ Khổng Tử khiển trách nghiêm khắc học trò vì ngủ trong giờ học