Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “宫颈管”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
宫颈管
gōng jǐng guǎn

(giải phẫu) ống cổ tử cung

Cụm từ
子宫颈管
zǐ gōng jǐng guǎn

(giải phẫu) ống cổ tử cung

Cụm từ