Kết quả tra từ “宫颈管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宫颈管gōng jǐng guǎn
宫颈管: (giải phẫu) ống cổ tử cung
子宫颈管zǐ gōng jǐng guǎn
子宫颈管: (giải phẫu) ống cổ tử cung