Kết quả tra từ “室迩人遐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
室迩人遐shì ěr rén xiá
室迩人遐: nhớ thương người ở xa; đau buồn vì người đã khuất