室迩人遐室邇人遐 shì ěr rén xiá 室迩人遐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 室迩人遐 trong tiếng Việt nhớ thương người ở xa; đau buồn vì người đã khuất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan