Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
室迩人遐室邇人遐

shì ěr rén xiá

室迩人遐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 室迩人遐 trong tiếng Việt

nhớ thương người ở xa; đau buồn vì người đã khuất

Tra từ liên quan