Kết quả tra từ “宣誓供词证明”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宣誓供词证明xuān shì gòng cí zhèng míng
宣誓供词证明: (pháp luật) bản khai tuyên thệ; lời cung khai