Kết quả tra từ “宣言”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宣言xuān yán
宣言: tuyên bố; tuyên ngôn
独立宣言dú lì xuān yán
独立宣言: Tuyên ngôn Độc lập
共产党宣言Gòng chǎn dǎng Xuān yán
共产党宣言: Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản; "Manifest der Kommunistischen Partei" của Marx và Engels (1848)
世界人权宣言Shì jiè Rén quán Xuān yán
世界人权宣言: Tuyên ngôn Nhân quyền Quốc tế