Kết quả tra từ “宣告”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宣告xuān gào
宣告: tuyên bố; công bố
单方宣告dān fāng xuān gào
单方宣告: tuyên bố đơn phương