Kết quả tra từ “客观世界”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客观世界kè guān shì jiè
客观世界: thế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm)