Kết quả tra từ “客气话”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客气话kè qi huà
客气话: lời nói lịch sự; lời lễ phép; noi chuyện lịch thiệp; nói chuyện đúng mực