Kết quả tra từ “客机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客机kè jī
客机: máy bay chở khách
协和式客机Xié hé shì Kè jī
协和式客机: Concorde, máy bay chở khách siêu thanh