Kết quả tra từ “客户服务器结构”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客户服务器结构kè hù fú wù qì jié gòu
客户服务器结构: kiến trúc khách hàng - máy chủ