Kết quả tra từ “客户服务”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客户服务kè hù fú wù
客户服务: dịch vụ khách hàng; dịch vụ khách
客户服务部kè hù fú wù bù
客户服务部: bộ phận dịch vụ khách hàng
客户服务器结构kè hù fú wù qì jié gòu
客户服务器结构: kiến trúc khách hàng - máy chủ