Kết quả tra từ “客家”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客家Kè jiā
客家: nhóm dân tộc Khách Gia, một nhóm phụ của người Hán di cư từ miền bắc Trung Quốc vào miền nam vào thế kỷ 13
客家语Kè jiā yǔ
客家语: tiếng Khách Gia (một phương ngữ tiếng Trung)
客家话Kè jiā huà
客家话: phương ngữ Khách Gia
客家人Kè jiā rén
客家人: người Khách Gia