Kết quả tra từ “客套”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客套kè tào
客套: lời chào hỏi lịch sự; câu xã giao; trao đổi lời khách sáo
客套话kè tào huà
客套话: lời chào hỏi thông thường; công thức lịch sự