Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “客套”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
客套kè tào

客套: lời chào hỏi lịch sự; câu xã giao; trao đổi lời khách sáo

Cụm từ
客套话kè tào huà

客套话: lời chào hỏi thông thường; công thức lịch sự

Cụm từ