Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客套

kè tào

客套 là gì?

客套 [kè tào] có nghĩa là lời chào hỏi lịch sự; câu xã giao; trao đổi lời khách sáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客套 trong tiếng Việt

  1. lời chào hỏi lịch sự
  2. câu xã giao
  3. trao đổi lời khách sáo

Cách đọc và ghi nhớ 客套

客套 được đọc là kè tào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời chào hỏi lịch sự; câu xã giao; trao đổi lời khách sáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan