客套 là gì?
客套 [kè tào] có nghĩa là lời chào hỏi lịch sự; câu xã giao; trao đổi lời khách sáo.
Nghĩa của từ 客套 trong tiếng Việt
- lời chào hỏi lịch sự
- câu xã giao
- trao đổi lời khách sáo
Cách đọc và ghi nhớ 客套
客套 được đọc là kè tào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời chào hỏi lịch sự; câu xã giao; trao đổi lời khách sáo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .