Kết quả tra từ “审问”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
审问shěn wèn
审问: thẩm vấn; khám xét; hỏi cung
接受审问jiē shòu shěn wèn
接受审问: bị thẩm vấn (vì tội phạm); đang bị xét xử