Kết quả tra từ “审计署”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
审计署shěn jì shǔ
审计署: văn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán công