Kết quả tra từ “审美活动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
审美活动shěn měi huó dòng
审美活动: hoạt động thẩm mỹ; hoạt động thưởng thức nghệ thuật