Kết quả tra từ “审结”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
审结shěn jié
审结: (pháp luật) xét xử (một vụ án hình sự) và đưa ra kết luận