Kết quả tra từ “审级制度”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
审级制度shěn jí zhì dù
审级制度: hệ thống kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)