Kết quả tra từ “审查”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
审查shěn chá
审查: kiểm tra; điều tra; kiểm duyệt
同侪审查tóng chái shěn chá
同侪审查: đánh giá đồng cấp