Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “审慎”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
审慎
shěn shèn

thận trọng; cẩn thận

Cụm từ
审慎行事
shěn shèn xíng shì

hành động thận trọng; dò dẫm từng bước đi

Cụm từ