Kết quả tra từ “审干”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
审干shěn gàn
审干: thẩm tra cán bộ (tức là 審查幹部|审查干部[shen3 cha2 gan4 bu4])