Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “审判庭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
审判庭shěn pàn tíng

审判庭: tòa án; phiên tòa; phòng xử án

Cụm từ
刑事审判庭xíng shì shěn pàn tíng

刑事审判庭: tòa án hình sự

Cụm từ