Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “审判庭”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
审判庭
shěn pàn tíng

tòa án; phiên tòa; phòng xử án

Cụm từ
刑事审判庭
xíng shì shěn pàn tíng

tòa án hình sự

Cụm từ