Kết quả tra từ “宠妾灭妻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宠妾灭妻chǒng qiè miè qī
宠妾灭妻: sủng ái thiếp mà ruồng rẫy vợ (thành ngữ); chiều chuộng tình nhân và bỏ bê vợ