Kết quả tra từ “实际控制人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实际控制人shí jì kòng zhì rén
实际控制人: (luật công ty) người kiểm soát thực tế