Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “实质”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
实质shí zhì

实质: thực chất; tinh chất

Cụm từ
实质性shí zhì xìng

实质性: có tính thực chất; đáng kể; vật chất

Cụm từ
实质上shí zhì shàng

实质上: hầu như; về cơ bản

Cụm từ