Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “实话”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
实话shí huà

实话: sự thật

Cụm từ
实话实说shí huà shí shuō

实话实说: nói sự thật; nói đúng như vậy

Cụm từ
说老实话shuō lǎo shi huà

说老实话: thành thật mà nói; nói thật; thẳng thắn

Cụm từ
说实话shuō shí huà

说实话: nói thật; thật ra; thẳng thắn

Cụm từ
句句实话jù jù shí huà

句句实话: nói chuyện thành thật (thành ngữ)

Thành ngữ