Kết quả cho “实话”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sự thật
nói sự thật; nói đúng như vậy
nói thật; thật ra; thẳng thắn
nói chuyện thành thật (thành ngữ)
thành thật mà nói; nói thật; thẳng thắn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sự thật
nói sự thật; nói đúng như vậy
nói thật; thật ra; thẳng thắn
nói chuyện thành thật (thành ngữ)
thành thật mà nói; nói thật; thẳng thắn